Hàng nguy hiểm
structure of 7440-48-4

Cobalt(CAS 7440-48-4)

Số CAS: 7440-48-4 Hãng: MolBest
CTPT: Co Mã SP: G8199670
KLPT: 58.93 MDL: MFCD00010935
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát Mục đích: Chỉ dùng cho nghiên cứu phòng thí nghiệm
Số UN: UN 3264 8 /PG III
Độ tinh khiết Cấp Quy cách Tồn kho Giá Số lượng
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 10 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 21 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 69 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 2.5KG In Stock 306 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 10KG In Stock 1832 USD
99.5%, irregular, blocky
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 12 USD
99.5%, irregular, blocky
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 29 USD
99.5%, irregular, blocky
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 116 USD
99.5%, irregular, blocky
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 2.5KG In Stock 857 USD
99.5%, irregular, blocky
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 10KG In Stock 3000 USD
99.8%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 7 USD
99.8%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 27 USD
99.8%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 130 USD
99.8%,400mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 7 USD
99.8%,400mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 27 USD
99.8%,400mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 130 USD
99.9%,100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 1G In Stock 6 USD
99.9%,100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 16 USD
99.9%,100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 59 USD
99.9%,100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 148 USD
99.9%,100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 1088 USD
99.9%,30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 1G In Stock 6 USD
99.9%,30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 18 USD
99.9%,30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 75 USD
99.9%,30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 244 USD
99.9%,30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 1154 USD
99.9%,50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 1G In Stock 6 USD
99.9%,50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 21 USD
99.9%,50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 45 USD
99.9%,50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 137 USD
99.9%,50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 961 USD
99.9%,≤500nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 1G In Stock 5 USD
99.9%,≤500nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 15 USD
99.9%,≤500nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 59 USD
99.9%,≤500nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 153 USD
99.9%,≤500nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 1087 USD
99.95%, 200 mesh, reduced powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 5 USD
99.95%, 200 mesh, reduced powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 17 USD
99.95%, 200 mesh, reduced powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 37 USD
99.95%, 200 mesh, reduced powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 161 USD
99.95%, 200 mesh, reduced powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 1187 USD
99.99%
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 6 USD
99.99%
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 16 USD
99.99%
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 41 USD
99.99%
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 163 USD
powder,99.9%,300 mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 5 USD
powder,99.9%,300 mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 8 USD
powder,99.9%,300 mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 19 USD
powder,99.9%,300 mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 83 USD
powder,99.9%,300 mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 655 USD
powder,99.9%,300 mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 10KG In Stock 2590 USD
Khu vực của bạn có thể đặt hàng.
Nếu có câu hỏi, vui lòng liên hệ qua Email.
COA lô
Có sẵn
Phổ NMR
Đã xác nhận
Có sẵn
Giao nhanh
ISO 9001
Hệ thống chất lượng

Quick Links

Tính chất lý hóa của 7440-48-4

Điểm sôi

5612 °F

Phân loại gây ung thư

2B (Vol. 52) 1991, 2B (Vol. 86) 2006, 2A (Vol. 86) 2006

Phân hủy

Hazardous decomposition products formed under fire conditions - Cobalt/cobalt oxides.

Khối lượng riêng

8.92

Khối lượng chính xác

58.93320

Điểm nóng chảy

2719 °F

Merck

13,2452

Công thức phân tử

Co

Khối lượng phân tử

58.93320

Mùi

Odorless (cobalt metal dust and cobalt fumes)

Điện trở suất

6.24 μΩ-cm, 20°C

Độ ổn định

Stable, but pyrophoric in air when finely divided. Incompatible with acetylene, hydrazinium nitrate, oxidizing agents, acids.

Điều kiện bảo quản

no restrictions.

Áp suất hơi

0 mmHg (approx)

Độ tan trong nước

insoluble

Phân tích hồi tổng hợp của 7440-48-4

  • Route#1

    Cas:177099-51-3
    Cas:7440-48-4
  • Route#2

    Cas:33485-99-3
    Cas:7440-48-4
  • Route#3

    Cas:60528-58-7
    Cas:7440-48-4

Hỏi & Đáp cho CAS 7440-48-4

1. Làm thế nào để tôi kiểm tra chất lượng sản phẩm?
Mỗi lô Hóa Chất của chúng tôi được kiểm tra theo tiêu chuẩn ISO 9001. Chúng tôi cung cấp COA & NMR & SDS với mỗi lô hàng. COA lô hàng có sẵn để xác minh, và hỗ trợ kiểm tra bên thứ ba. Hoàn tiền đầy đủ nếu dữ liệu của chúng tôi không chính xác.

2. Thời gian giao hàng là bao lâu?
Các đơn hàng từ hàng Sẵn / In stock thường được gửi vào ngày hôm sau qua Giao Hàng Nhanh bằng FedEx/DHL/UPS. Giao hàng quốc tế thường đến trong 7 ngày làm việc, tùy thuộc vào thủ tục hải quan.

3. Nếu sản phẩm nhận được không đạt tiêu chuẩn chất lượng thì sao?
Nếu Hóa Chất Lab Grade của bạn không khớp với COA của lô, chúng tôi sẽ cung cấp sản phẩm thay thế hoặc hoàn tiền đầy đủ sau khi xác minh.

4. Sản phẩm nguy hiểm có được dán nhãn không? Làm thế nào để đảm bảo vận chuyển an toàn?
Các sản phẩm nguy hiểm được dán nhãn và đóng gói theo quy định quốc tế. Chúng tôi cung cấp SDS với tất cả các lô hàng nguy hiểm để đảm bảo vận chuyển an toàn và tuân thủ.

5. Các bạn có hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. Nhóm Nhà Cung Cấp Lab của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ các câu hỏi về sử dụng sản phẩm, lưu trữ, yêu cầu Lab Grade, ứng dụng và nhiều hơn nữa.

6. Có ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn không?
Có. Đối với các đơn hàng Hóa Chất với số lượng lớn, chúng tôi cung cấp giá cạnh tranh. Vui lòng gửi yêu cầu báo giá và chúng tôi sẽ cung cấp đề xuất tùy chỉnh.

7. Các bạn có cung cấp mẫu không?
Có, mẫu có sẵn cho các sản phẩm Lab Grade được chọn. Vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận tình trạng và thông số kỹ thuật.

8. Các bạn có hàng trong kho không?
Có. Các sản phẩm được đánh dấu In stock / Ready stock trên website của chúng tôi sẵn sàng giao ngay, thường trong 1–2 ngày làm việc. Các lô hàng lớn hoặc theo yêu cầu đặc biệt cần xác nhận thời gian.

9. Có thể tùy chỉnh độ tinh khiết hoặc bao bì không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh độ tinh khiết Lab Grade, kích thước bao bì và yêu cầu kiểm tra đặc biệt. Hãy chia sẻ nhu cầu của bạn và chúng tôi sẽ cung cấp giải pháp phù hợp.

10. COA có nhất quán với lô hàng không?
Có. COA của lô hàng có sẵn khớp với lô thực tế. COA hiển thị trực tuyến chỉ để tham khảo hoặc từ các lô trước.

11. Các bạn có hỗ trợ hợp đồng cung cấp dài hạn không?
Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ Nhà Cung Cấp Lab để đảm bảo sự nhất quán lô, thỏa thuận giá và tồn kho an toàn cho khách hàng dài hạn, đảm bảo nguồn cung liên tục.

12. Các bạn chấp nhận phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận Thanh Toán Bằng Đồng Nội Tệ qua chuyển khoản ngân hàng (T/T), PayPal và các phương thức khác. Điều kiện tín dụng có sẵn cho các đối tác dài hạn đủ điều kiện.

Tải SDS của 7440-48-4

Biểu tượng nguy hiểm

Từ cảnh báo

Danger

Câu cảnh báo nguy hại

H302 Harmful if swallowed
H317 May cause an allergic skin reaction
H319 Causes serious eye irritation
H330 Fatal if inhaled
H334 May cause allergy or asthma symptoms or breathing difficulties if inhaled
H341 Suspected of causing genetic defects
H350 May cause cancer
H360Fd May damage fertility; Suspected of damaging the unborn child
H400 Very toxic to aquatic life
H410 Very toxic to aquatic life with long lasting effects
H411 Toxic to aquatic life with long lasting effects
H413 May cause long lasting harmful effects to aquatic life

Phiếu an toàn hóa chất

Tải COA của 7440-48-4

Hoạt động theo hệ thống ISO 9001