Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
![]() |
CAS: 1569900-75-9 5’,5’’-Bis(3,5-Dicarboxyphenyl)-[1,1’:3’,1’’:3’’,1’’’-Quaterphenyl]-3,3’’’,5,5’’’-Tetracarboxylic Acid |
$209/100MG$298/250MG$597/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 156997-99-8 N-(2-(2-Bromo-1H-Indol-3-Yl)Ethyl)Acetamide |
$18/100MG$31/250MG$84/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1569986-91-9 2-Fluoro-4-Methoxy-5-Nitroaniline |
$7/100MG$11/250MG$28/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 157-06-2 H-D-Arg-OH |
$3/1G$4/5G$9/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1570-05-4 3,4-Bis(Benzyloxy)Benzoic Acid |
$10/1G$27/5G$206/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1570-45-2 Ethyl Isonicotinate |
$6/25G$11/100G$31/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1570-48-5 3-Propionylpyridine |
$6/250MG$10/1G$46/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1570-64-5 4-Chloro-2-Methylphenol |
$6/25G$23/100G$69/500G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1570-65-6 2,4-Dichloro-6-Methylphenol |
$4/1G$10/5G$30/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1570-95-2 2-Phenyl-1,3-Propanediol |
$4/1G$8/5G$20/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 5561 5562 5563 5564 5565 5566 5567 5568 5569 Next page Last page | |||
