Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
![]() |
CAS: 1577233-73-8 Tert-Butyl (3-Aminopropyl)[(Tributylstannyl)Methyl]Carbamate |
$38/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 157729-23-2 4-Bromo-2-[(Methylamino)Methyl]Phenol |
$13/250MG$38/1G$114/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 15773-73-6 9H-Carbazole-3,6-Diol |
$101/100MG$161/250MG$419/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 15773-96-3 6,8-Dibromo-2,3-Dihydro-4H-1-Benzopyran-4-One |
$49/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 157735-10-9 4,4,5,5-Tetramethyl-2-(Pent-4-En-1-Yl)-1,3,2-Dioxaborolane |
$44/250MG$111/1G$1447/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 157736-55-5 2-Cyano-2-Methylpropyl 4-Methylbenzenesulfonate |
$71/100MG$118/250MG$255/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 15774-06-8 2-(1H-Indol-3-Yl)Ethane-1-Thiol |
$129/100MG$258/250MG$2023/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 15775-74-3 Progesterone-D9 |
$252/1MG$665/5MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 157759-50-7 Tert-Butyl 2-(2-Bromoethoxy)Acetate |
$4/100MG$9/250MG$37/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 157761-91-6 1,3-Dibromo-5-Tetradecylbenzene |
$9/250MG$25/1G$90/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 5591 5592 5593 5594 5595 5596 5597 5598 5599 Next page Last page | |||
