Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 158576-31-9 2-Ethylhexyl 4-(Methylamino)Benzoate |
$155/100MG$233/250MG$583/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158577-01-6 1-Isopropyl-2-Oxo-1,2-Dihydroquinoline-3-Carboxylic Acid |
$188/250MG$1402/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158579-73-8 2-Chloro-4-(Methylsulfonamido)Benzoic Acid |
$30/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158579-80-7 4-Bromo-2-Chloro-1-(Trifluoromethoxy)Benzene |
$3/250MG$6/1G$68/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158579-81-8 3-Chloro-4-(trifluoromethoxy)nitrobenzene |
$4/5G$8/25G$23/100G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158579-89-6 4-Chloro-2-(Methylsulfonamido)Benzoic Acid |
$355/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158580-55-3 Methyl 2-Chloro-4-(Methylsulfonamido)Benzoate |
$24/250MG$67/1G$148/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158580-57-5 Methyl 4-Bromo-2-Nitrobenzoate |
$6/1G$11/5G$33/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158580-93-9 3-Chloro-4-(Trifluoromethoxy)Benzoicacid |
$10/1G$41/5G$197/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 158580-94-0 2-Amino-3,4-Difluorobenzoic Acid |
$7/250MG$15/1G$54/5G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 5621 5622 5623 5624 5625 5626 5627 5628 5629 Next page Last page | |||