Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 16001-93-7 Tetramethyl Methylenebis(Phosphonate) |
$5/250MG$9/1G$37/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 160010-18-4 Ethyl 4-(4-Bromophenyl)-3-Oxobutanoate |
$80/100MG$135/250MG$365/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1600121-55-8 2-Methoxy-5-Methylpyridine-3-Sulfonyl Chloride |
$369/100MG$529/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1600166-21-9 4-Bromo-5-Fluoro-2-Methylphenol |
$82/100MG$280/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16002-29-2 Dimethyl 2,2’-Thiodiacetate |
$3/5G$5/25G$18/100G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 160022-92-4 2-Amino-3-(Methylthio)Propan-1-Ol |
$603/250MG |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 160032-40-6 Thieno[3,2-B]Thiophene-2-Boronic Acid |
$5/100MG$7/250MG$25/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 160032-41-7 Tributyl(Thieno[3,2-B]Thiophen-2-Yl)Stannane |
$5/100MG$10/250MG$17/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 160033-52-3 (2S,5R)-N-Boc-5-methylpyrrolidine-2-carboxylic acid |
$157/100MG$189/250MG$439/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1600342-90-2 5-Bromo-4-Fluoro-N1-Methylbenzene-1,2-Diamine |
$11/100MG$26/250MG$102/1G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 5700 5701 5702 5703 5704 5705 5706 5707 5708 5709 Next page Last page | |||
