Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 16017-63-3 2-(4-(Phenylsulfonyl)Piperazin-1-Yl)Ethanol |
$7/250MG$20/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16017-69-9 Ethyl-2-Chloro-4-Amino-Benzoate |
$9/250MG$21/1G$56/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16017-76-8 2-Chloro-7-Methyl-7H-Purin-6-Ol |
$49/100MG$75/250MG$161/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 160172-46-3 Vinyl Tris(Dimethylsiloxy)Silane |
$8/1G$31/5G$148/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16018-83-0 1-(4-Fluorophenyl)Biguanide Hydrochloride |
$3/100MG$4/250MG$15/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16018-87-4 5-Chloro-6-Methyluracil |
$3/250MG$7/1G$37/5G |
chi tiết hợp chất |
|
![]() |
CAS: 160185-24-0 Methacryl-Poss Cage Mixture |
$15/100MG$28/250MG$78/1G |
chi tiết hợp chất |
|
CAS: 1601850-48-9 4,5-Dichloro-1-Methyl-Pyrazolo[3,4-B]Pyridine |
$188/100MG$375/250MG$938/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16019-30-0 4-Hydroxy-5-Prop-2-Enyl-1H-Pyrimidin-6-One |
$8/100MG$13/250MG$32/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16019-31-1 5-Allyl-4,6-Dichloropyrimidine |
$4/100MG |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 5701 5702 5703 5704 5705 5706 5707 5708 5709 Next page Last page | |||
