Tìm kiếm hơn 180K thuốc thử có sẵn
| Cấu trúc | Tên và định danh | Quy cách | Chi tiết |
|
CAS: 161118-67-8 N-Tert-Butyl-1,1,1-Tri(Pyrrolidin-1-Yl)-l5-Phosphanimine |
$40/1ML$100/5ML$344/25ML |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16112-10-0 1-(Cyclopent-1-En-1-Yl)Ethanone |
$138/250MG$1626/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16112-21-3 2-(4-Methylphenyl)Benzothiazole |
$9/100MG$17/250MG$49/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16112-59-7 4-Methyloxazolidin-2-One |
$36/100MG$61/250MG$122/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16112-60-0 4-Ethyloxazolidin-2-One |
$111/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 161125-36-6 3-((((9H-Fluoren-9-Yl)Methoxy)Carbonyl)Amino)-2-Hydroxypropanoic Acid |
$38/1G$135/5G$477/25G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16114-05-9 N,N'-Bis(Dimethylaminomethylene)Hydrazine |
$19/250MG$27/1G$120/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16114-47-9 3,5-Dimethylisoxazole-4-boronic acid |
$3/1G$3/250MG$8/5G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 16114-53-7 4-Iodo-3-Methyl-5-Phenylisoxazole |
$139/1G |
chi tiết hợp chất |
|
|
CAS: 1611461-18-7 N-(Buta-2,3-Dien-1-Yl)-2-Naphthamide |
$37/100MG$1803/25G |
chi tiết hợp chất |
|
| Total of 185969 records (10 items/page) Frist page Previous page 5760 5761 5762 5763 5764 5765 5766 5767 5768 5769 Next page Last page | |||