Hàng nguy hiểm
structure of 7440-50-8

Copper(CAS 7440-50-8)

Số CAS: 7440-50-8 Hãng: MolBest
CTPT: Cu Mã SP: G3708001
KLPT: 63.55 MDL: MFCD00010965
Bảo quản: Bảo quản dưới khí trơ Mục đích: Chỉ dùng cho nghiên cứu phòng thí nghiệm
Mã HS: 7402000090 Số UN: UN 3089 4.1 /PG II
Độ tinh khiết Cấp Quy cách Tồn kho Giá Số lượng
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 9 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 20 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 2.5KG In Stock 96 USD
99%,300mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 10KG In Stock 376 USD
99%,75mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 5 USD
99%,75mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 7 USD
99%,75mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 16 USD
99%,75mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 2.5KG In Stock 47 USD
99%,75mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 10KG In Stock 285 USD
99.5%,<425μm,powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 6 USD
99.5%,<425μm,powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 11 USD
99.5%,<425μm,powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 24 USD
99.5%,<425μm,powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 2.5KG In Stock 176 USD
99.5%,<425μm,powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 10KG In Stock 692 USD
99.8%, 325 mesh, atomized copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 6 USD
99.8%, 325 mesh, atomized copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 19 USD
99.8%, 325 mesh, atomized copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 88 USD
99.8%, 325 mesh, atomized copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 10KG In Stock 1357 USD
99.9%, 200mesh, electrolytic copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 4 USD
99.9%, 200mesh, electrolytic copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 7 USD
99.9%, 200mesh, electrolytic copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 22 USD
99.9%, 200mesh, electrolytic copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 59 USD
99.9%, 200mesh, electrolytic copper powder
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 10KG In Stock 307 USD
99.9%,1-5μm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 5 USD
99.9%,1-5μm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 9 USD
99.9%,1-5μm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 25 USD
99.9%,1-5μm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 102 USD
99.9%,1-5μm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 679 USD
99.9%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 8 USD
99.9%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 16 USD
99.9%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 25 USD
99.9%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 98 USD
99.9%,200mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 10KG In Stock 542 USD
99.9%,325mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 4 USD
99.9%,325mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 8 USD
99.9%,325mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 35 USD
99.9%,325mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 158 USD
99.9%,325mesh
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 10KG In Stock 554 USD
99.9%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 9 USD
99.9%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 20 USD
99.9%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 70 USD
99.9%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 10KG In Stock 1230 USD
99.9%,60-100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 1G In Stock 6 USD
99.9%,60-100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 23 USD
99.9%,60-100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 50 USD
99.9%,60-100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 175 USD
99.9%,60-100nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 1249 USD
99.99%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 7 USD
99.99%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 19 USD
99.99%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 43 USD
99.99%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 172 USD
99.99%,<5mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 1229 USD
99.999%+,3x6mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 5G In Stock 4 USD
99.999%+,3x6mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 25G In Stock 15 USD
99.999%+,3x6mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 100G In Stock 40 USD
99.999%+,3x6mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 500G In Stock 143 USD
99.999%,4-6mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 1G In Stock 8 USD
99.999%,4-6mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 5G In Stock 20 USD
99.999%,4-6mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 25G In Stock 63 USD
99.999%,4-6mm,grain
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 500G In Stock 839 USD
Beads,99.999%,D3*3
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 5G In Stock 6 USD
Beads,99.999%,D3*3
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 100G In Stock 44 USD
Beads,99.999%,D3*3
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 500G In Stock 176 USD
Beads,99.999%,D3*3
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Ultra Pure 2.5KG In Stock 1316 USD
granule,99%,3mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 5G In Stock 5 USD
granule,99%,3mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 25G In Stock 14 USD
granule,99%,3mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 100G In Stock 30 USD
granule,99%,3mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 500G In Stock 106 USD
granule,99%,3mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
RG 2.5KG In Stock 814 USD
nanopowder, 99.9%, 20-30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 1G In Stock 11 USD
nanopowder, 99.9%, 20-30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 32 USD
nanopowder, 99.9%, 20-30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 60 USD
nanopowder, 99.9%, 20-30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 214 USD
nanopowder, 99.9%, 20-30nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 1493 USD
nanopowder, 99.9%, 30-50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 25 USD
nanopowder, 99.9%, 30-50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 55 USD
nanopowder, 99.9%, 30-50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 151 USD
nanopowder, 99.9%, 30-50nm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 1167 USD
Phosphorus copper anode balls, 99.9%, phosphorus content 0.04-0.06%, 25mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 20 USD
Phosphorus copper anode balls, 99.9%, phosphorus content 0.04-0.06%, 25mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 81 USD
Phosphorus copper anode balls, 99.9%, phosphorus content 0.04-0.06%, 25mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25KG In Stock 793 USD
wire,≥99.9%,diam. 1.0 mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 5G In Stock 5 USD
wire,≥99.9%,diam. 1.0 mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 25G In Stock 14 USD
wire,≥99.9%,diam. 1.0 mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 100G In Stock 28 USD
wire,≥99.9%,diam. 1.0 mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 500G In Stock 125 USD
wire,≥99.9%,diam. 1.0 mm
Tài liệu kèm hàng:COASDS
Extra Pure 2.5KG In Stock 564 USD
Khu vực của bạn có thể đặt hàng.
Nếu có câu hỏi, vui lòng liên hệ qua Email.
COA lô
Có sẵn
Phổ NMR
Đã xác nhận
Có sẵn
Giao nhanh
ISO 9001
Hệ thống chất lượng

Quick Links

Tính chất lý hóa của 7440-50-8

Ngoại quan

wire

Điểm sôi

4703 °F

Khối lượng riêng

8.94

Khối lượng chính xác

62.928505

Điểm chớp cháy

-23 °C

LogP

-0.57 (calculated)

Điểm nóng chảy

1981 °F

Merck

13,2545

Công thức phân tử

Cu

Khối lượng phân tử

63.545

Mùi

Odorless /Copper dusts and mists/

Điện trở suất

1.673 μΩ-cm, 20°C

Độ nhạy

air sensitive

Độ ổn định

Stable. Incompatible with strong acids, active halogen compounds, chlorine, fluorine, iodine, bromine, ammonia. May react explosively with strong oxidizing agents.

Điều kiện bảo quản

2-8°C

Áp suất hơi

0 mmHg (approx)

Độ tan trong nước

insoluble

Hỏi & Đáp cho CAS 7440-50-8

1. Làm thế nào để tôi kiểm tra chất lượng sản phẩm?
Mỗi lô Hóa Chất của chúng tôi được kiểm tra theo tiêu chuẩn ISO 9001. Chúng tôi cung cấp COA & NMR & SDS với mỗi lô hàng. COA lô hàng có sẵn để xác minh, và hỗ trợ kiểm tra bên thứ ba. Hoàn tiền đầy đủ nếu dữ liệu của chúng tôi không chính xác.

2. Thời gian giao hàng là bao lâu?
Các đơn hàng từ hàng Sẵn / In stock thường được gửi vào ngày hôm sau qua Giao Hàng Nhanh bằng FedEx/DHL/UPS. Giao hàng quốc tế thường đến trong 7 ngày làm việc, tùy thuộc vào thủ tục hải quan.

3. Nếu sản phẩm nhận được không đạt tiêu chuẩn chất lượng thì sao?
Nếu Hóa Chất Lab Grade của bạn không khớp với COA của lô, chúng tôi sẽ cung cấp sản phẩm thay thế hoặc hoàn tiền đầy đủ sau khi xác minh.

4. Sản phẩm nguy hiểm có được dán nhãn không? Làm thế nào để đảm bảo vận chuyển an toàn?
Các sản phẩm nguy hiểm được dán nhãn và đóng gói theo quy định quốc tế. Chúng tôi cung cấp SDS với tất cả các lô hàng nguy hiểm để đảm bảo vận chuyển an toàn và tuân thủ.

5. Các bạn có hỗ trợ kỹ thuật không?
Có. Nhóm Nhà Cung Cấp Lab của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ các câu hỏi về sử dụng sản phẩm, lưu trữ, yêu cầu Lab Grade, ứng dụng và nhiều hơn nữa.

6. Có ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn không?
Có. Đối với các đơn hàng Hóa Chất với số lượng lớn, chúng tôi cung cấp giá cạnh tranh. Vui lòng gửi yêu cầu báo giá và chúng tôi sẽ cung cấp đề xuất tùy chỉnh.

7. Các bạn có cung cấp mẫu không?
Có, mẫu có sẵn cho các sản phẩm Lab Grade được chọn. Vui lòng gửi yêu cầu để xác nhận tình trạng và thông số kỹ thuật.

8. Các bạn có hàng trong kho không?
Có. Các sản phẩm được đánh dấu In stock / Ready stock trên website của chúng tôi sẵn sàng giao ngay, thường trong 1–2 ngày làm việc. Các lô hàng lớn hoặc theo yêu cầu đặc biệt cần xác nhận thời gian.

9. Có thể tùy chỉnh độ tinh khiết hoặc bao bì không?
Có. Chúng tôi hỗ trợ tùy chỉnh độ tinh khiết Lab Grade, kích thước bao bì và yêu cầu kiểm tra đặc biệt. Hãy chia sẻ nhu cầu của bạn và chúng tôi sẽ cung cấp giải pháp phù hợp.

10. COA có nhất quán với lô hàng không?
Có. COA của lô hàng có sẵn khớp với lô thực tế. COA hiển thị trực tuyến chỉ để tham khảo hoặc từ các lô trước.

11. Các bạn có hỗ trợ hợp đồng cung cấp dài hạn không?
Có. Chúng tôi cung cấp dịch vụ Nhà Cung Cấp Lab để đảm bảo sự nhất quán lô, thỏa thuận giá và tồn kho an toàn cho khách hàng dài hạn, đảm bảo nguồn cung liên tục.

12. Các bạn chấp nhận phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận Thanh Toán Bằng Đồng Nội Tệ qua chuyển khoản ngân hàng (T/T), PayPal và các phương thức khác. Điều kiện tín dụng có sẵn cho các đối tác dài hạn đủ điều kiện.

Tải SDS của 7440-50-8

Biểu tượng nguy hiểm

Từ cảnh báo

Warning

Câu cảnh báo nguy hại

H302 Harmful if swallowed
H400 Very toxic to aquatic life
H410 Very toxic to aquatic life with long lasting effects
H411 Toxic to aquatic life with long lasting effects

Phiếu an toàn hóa chất

Hoạt động theo hệ thống ISO 9001